Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/口答え口答え🔊☆ Lưu vào danh sáchくちごたえNghĩa—Hán tự trong từ này口答Câu ví dụお母さんに口答えしてはいけませんよ。Don't answer your mother back.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口