Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/口ぶり口ぶり🔊☆ Lưu vào danh sáchくちぶりNghĩa—Hán tự trong từ này口Câu ví dụ彼はまるで何でも知っているかのような口ぶりだ。He talks as if he knew everything.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口