Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/口紅口紅N2🔊☆ Lưu vào danh sáchくちべにNghĩa—Hán tự trong từ này口紅Câu ví dụブライアンはケイトのために口紅を買った。Brian bought a lipstick for Kate.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口