Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/語気語気🔊☆ Lưu vào danh sáchごきNghĩa—Hán tự trong từ này語気Câu ví dụ彼女は話しているうちに語気が強くなった。Her voice began to rise as she spoke.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気