Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ご協力ご協力🔊☆ Lưu vào danh sáchごきょうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này協力Ngữ pháp liên quanNoun + なりともTừ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力