Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/後方後方🔊☆ Lưu vào danh sáchこうほうNghĩa—Hán tự trong từ này後方Câu ví dụキング牧師は首を撃たれ、後方に倒れた。Rev. King fell backwards, shot in the neck.Từ liên quan以後午後後後後ろ後ろ姿後ろ盾後遺症