Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/後悔後悔N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうかいNghĩa—Hán tự trong từ này後悔Câu ví dụ今更後悔しても無駄だ。It's no use regretting it now.Từ liên quan以後午後後後後ろ後ろ姿後ろ盾後遺症