Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誇示誇示🔊☆ Lưu vào danh sáchこじNghĩa—Hán tự trong từ này誇示Câu ví dụ彼は決して自分の学問を誇示することは無かった。He never made a display of his learning.Từ liên quan暗示意思表示開示教示訓示啓示掲示掲示板