Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/胡椒胡椒N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこしょうNghĩa—Hán tự trong từ này胡椒Câu ví dụコショウを入れすぎたね。You put far too much pepper in it.Từ liên quan胡坐胡桃胡麻誤魔化す唐辛子胡瓜