Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/胡桃胡桃🔊☆ Lưu vào danh sáchくるみNghĩa—Hán tự trong từ này胡桃Câu ví dụアレックスは、「クルミ」や、「紙」や、「とうもろこし」のような物の名前を言うことができる。Alex names objects, like "walnut," "paper" and "corn".Từ liên quan胡坐胡麻胡椒誤魔化す桃桃色胡瓜