Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/桃桃🔊☆ Lưu vào danh sáchももNghĩa—Hán tự trong từ này桃Câu ví dụ虫に食い荒らされて桃は中空になっていた。The insect ate the peach hollow.Từ liên quan胡桃桃色