Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/限度限度N2🔊☆ Lưu vào danh sáchげんどNghĩa—Hán tự trong từ này限度Câu ví dụ物事には限度がある。There is a limit to everything.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听