Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/限定限定N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんていNghĩa—Hán tự trong từ này限定Câu ví dụ切符の数は限定されていた。The number of tickets was limited.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定