Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/言伝言伝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchことづてNghĩa—Hán tự trong từ này言伝Câu ví dụ彼が死んだことは言伝に知りました。I heard that he'd died.Từ liên quanお手伝いさん遺伝遺伝子駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う