Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言い回し言い回し🔊☆ Lưu vào danh sáchいいまわしNghĩa—Hán tự trong từ này言回Câu ví dụ彼の演説には数々のすばらしい言い回しが含まれていた。His speech contained many fine phrases.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌