Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見合わせる見合わせるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみあわせるNghĩa—Hán tự trong từ này見合Câu ví dụガラクタを見て、彼らは互いに顔を見合わせました。They looked at the rubbish, then they looked at each other.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合