Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見合い見合いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみあいNghĩa—Hán tự trong từ này見合Câu ví dụ私は彼がおじさんの世話で今日見合いをすることを知っています。I know that he will be introduced to a lady by his uncle today.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合