Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/見下ろす見下ろすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchみおろすNghĩa—Hán tự trong từ này見下Câu ví dụその建物から町全体が見下ろせる。The building looks down on the whole town.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる