Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/権力権力N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけんりょくNghĩa—Hán tự trong từ này権力Câu ví dụ王は権力を奪われた。The king was shorn of his power.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力