Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/検討検討N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんとうNghĩa—Hán tự trong từ này検討Câu ví dụ私たちはその件を詳細に検討した。We debated the matter at length.Ngữ pháp liên quanNoun + 次第で / 次第ではV-た form / noun + の + 上でTừ liên quan改める検診検疫検閲検挙検査検索検察