Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/検定検定🔊☆ Lưu vào danh sáchけんていNghĩa—Hán tự trong từ này検定Câu ví dụSTEPという文字は日本英語検定協会を表している。The letters STEP stand for the Society for Testing English Proficiency.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定