Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/月日月日N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつきひNghĩa—Hán tự trong từ này月日Câu ví dụその二つの事件の間には何年もの月日が経っている。Years intervene between the two incidents.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日