Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/血痕血痕🔊☆ Lưu vào danh sáchけっこんNghĩa—Hán tự trong từ này血痕Câu ví dụ路上の血痕は俺のものに違いない。The blood on the road must be mine.Từ liên quan吸血鬼血血圧血液血液型痕跡跡傷跡