Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/血液血液N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけつえきNghĩa—Hán tự trong từ này血液Câu ví dụ血液は体内を循環する。Blood circulates through the body.Từ liên quan液液化液晶液体血液型汁精液溶液