Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/液液N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえきNghĩa—Hán tự trong từ này液Câu ví dụその液はいやな臭いを発した。The liquor gave off a sickly odor.Từ liên quan液化液晶液体血液血液型汁精液溶液