Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/傷跡傷跡🔊☆ Lưu vào danh sáchきずあとNghĩa—Hán tự trong từ này傷跡Câu ví dụ彼のほおの傷あとは今ではほとんどわからない。The scar on his cheek hardly shows now.Từ liên quan外傷軽傷殺傷死傷者傷害傷口傷者傷つける