Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軽傷軽傷🔊☆ Lưu vào danh sáchけいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này軽傷Câu ví dụ彼は交通事故で軽傷を負った。He was slightly injured in a traffic accident.Từ liên quan外傷殺傷死傷者傷害傷口傷者傷つける損傷