Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/結晶結晶N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này結晶Câu ví dụ彼は海水から塩を結晶させて取り出した。He crystallized salt from seawater.あのかわいい赤ちゃんは彼らの愛の結晶です。That cute baby is the fruit of their love.Từ liên quan液晶完結結う結び結びつき結びつく結ぶ水晶