Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/決心決心N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけっしんNghĩa—Hán tự trong từ này決心Câu ví dụすぐ決心するようにしてください。Try to make up your mind soon.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心