Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/決行決行N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけっこうNghĩa—Hán tự trong từ này決行Câu ví dụその会社の労働者はストを決行した。Workers at the company went on a strike.Từ liên quan意思決定可決解決解決策議決決して決する決める