Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/迎合迎合🔊☆ Lưu vào danh sáchげいごうNghĩa—Hán tự trong từ này迎合Câu ví dụあの党はいつも中流階級に迎合しています。That party is always pandering to the middle class.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合