Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/計画計画N4🔊☆ Lưu vào danh sáchけいかくNghĩa—Hán tự trong từ này計画Câu ví dụその計画では彼に同調できました。We went with him on that plan.Ngữ pháp liên quanNoun + に鑑みてNoun + に沿ってNoun + 次第 / V ます-stem + 次第Noun + を踏まえてNoun + を尻目にNoun + を余儀なくされるTừ liên quan影絵映画映画館家族計画画画する画家画商