Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/具体化具体化🔊☆ Lưu vào danh sáchぐたいかNghĩa—Hán tự trong từ này具体化Câu ví dụその案は具体化された。The idea was brought into shape.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体