Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/苦心苦心N2🔊☆ Lưu vào danh sáchくしんNghĩa—Hán tự trong từ này苦心Câu ví dụ苦心の甲斐があった。That was well worth the trouble.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心