Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/苦言苦言🔊☆ Lưu vào danh sáchくげんNghĩa—Hán tự trong từ này苦言Câu ví dụ一言苦言を呈したい。Let me give you a piece of advice.Từ liên quanご苦労様苦い苦しい苦しみ苦しむ苦しめる苦境苦手