Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/苦い苦いN4🔊☆ Lưu vào danh sáchにがいNghĩa—Hán tự trong từ này苦Câu ví dụ私は苦いものが好きだ。I have a fancy for bitter things.Từ liên quanご苦労様苦しい苦しみ苦しむ苦しめる苦境苦言苦手