Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金塊金塊🔊☆ Lưu vào danh sáchきんかいNghĩa—Hán tự trong từ này金塊Câu ví dụ誰がここに金塊を埋めたのだろう。Who buried the gold bars here?Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金塊団塊