Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/塊塊N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかたまりNghĩa—Hán tự trong từ này塊Câu ví dụ巨大な肉の塊が当たった。I was hit by a huge chunk of meat.Từ liên quan金塊団塊