Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/極力極力🔊☆ Lưu vào danh sáchきょくりょくNghĩa—Hán tự trong từ này極力Câu ví dụ我々はあの悪い状況を極力生かした。We made the best of that bad situation.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力