Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/興味深い興味深い🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうみぶかいNghĩa—Hán tự trong từ này興味深Câu ví dụその話はとても興味深かった。The story was very interesting.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み