Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/教会教会N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうかいNghĩa—Hán tự trong từ này教会Câu ví dụその教会は1173年までさかのぼる。The church dates back to 1173.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う