Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/強度強度🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうどNghĩa—Hán tự trong từ này強度Câu ví dụこの金属は強度では鉄に匹敵する。This metal is comparable to iron in strength.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听