Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/強化強化N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうかNghĩa—Hán tự trong từ này強化Câu ví dụ我々は組織を強化しなくてはならん。We must beef up our organization.Ngữ pháp liên quanNoun + を契機に / を契機としてTừ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学