Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/許可許可N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきょかNghĩa—Hán tự trong từ này許可Câu ví dụここでの喫煙は許可されていません。Smoking is not permitted here.Ngữ pháp liên quanNoun + なしに(は)Từ liên quanす可き可き可可愛がる可愛らしい可決可笑しい可燃性