Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/起こす起こすN4🔊☆ Lưu vào danh sáchおこすNghĩa—Hán tự trong từ này起Câu ví dụこれが彼にかんしゃくを起こさせた。This flung him into a passion.Từ liên quan引き起こす縁起喚起起きる起き上がる起こる起因起工