Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/記名記名N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきめいNghĩa—Hán tự trong từ này記名Câu ví dụ持ち物すべてに記名してください。Please put their name on everything they take with them.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名