Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/規定規定N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきていNghĩa—Hán tự trong từ này規定Câu ví dụこの犯罪に対して法律はある罰則が規定されている。The law prescribes certain penalties for this offence.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定