Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/気流気流N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này気流Câu ví dụただ今気流の関係で揺れております。We are currently experiencing some turbulence.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気