Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/気立て気立てN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきだてNghĩa—Hán tự trong từ này気立Câu ví dụなるほど彼女は美人ではないが、気立てがよい。She is not beautiful, to be sure, but she is good-natured.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気