Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/気配気配N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけはいNghĩa—Hán tự trong từ này気配Câu ví dụ秋の気配が感じられた。There was a hint of fall in the air.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気